Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "động lực" (1)
động lực
Tiếng Anh
Danh từmotivation
Danh từdriving force
Danh từdriving force
Học sinh cần có động lực để học tốt.
Students need motivation to study well.
Từ liên quan "động lực" (2)
có động lực

Tiếng Anh
Tính từmotivated
Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
This employee is always motivated.
vùng động lực, khu vực tăng trưởng
Tiếng Anh
Danh từDynamic region, growth region
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các vùng động lực và các hành lang kinh tế quan trọng.
Priority should be given to developing rental housing in dynamic regions and important economic corridors.
Cụm từ "động lực" (5)
Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
This employee is always motivated.
Học sinh cần có động lực để học tốt.
Students need motivation to study well.
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
Innovation is a key driver for economic growth.
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các vùng động lực và các hành lang kinh tế quan trọng.
Priority should be given to developing rental housing in dynamic regions and important economic corridors.
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các vùng động lực và các hành lang kinh tế quan trọng.
Priority should be given to developing rental housing in dynamic regions and important economic corridors.
